Cấu tạo điều hòa treo tường gồm khối dàn lạnh trong phòng, khối dàn nóng bên ngoài và hệ thống đường ống, dây điện kết nối. Bên trong các khối máy là bộ trao đổi nhiệt, quạt, máy nén, bộ phận điều khiển và những linh kiện phục vụ vận hành.
Điều hòa làm mát bằng cách lấy nhiệt từ không khí trong phòng rồi thải ra ngoài thông qua môi chất lạnh. Khi hiểu chức năng từng bộ phận, bạn sẽ dễ phân biệt luồng gió, đường gas và nước ngưng, thay vì xem tất cả đều là phần tạo hơi lạnh.

Cấu tạo điều hòa gồm những bộ phận nào?
Bài viết tập trung vào điều hòa treo tường hai khối thường dùng trong gia đình. Máy âm trần, tủ đứng hoặc hệ Multi có cách bố trí khác, nhưng vẫn sử dụng những thành phần cơ bản để trao đổi nhiệt và điều khiển hoạt động.
Bạn cần phân biệt khối dàn lạnh, dàn nóng hoàn chỉnh với riêng bộ trao đổi nhiệt nằm bên trong mỗi khối. Bảng dưới đây tóm tắt các bộ phận quan trọng và vai trò của chúng khi điều hòa hoạt động ở chế độ làm lạnh.
| Bộ phận | Vị trí hoặc nhóm hệ thống | Chức năng chính |
| Bộ trao đổi nhiệt trong nhà | Khối dàn lạnh | Hấp thụ nhiệt từ không khí phòng khi môi chất bay hơi. |
| Quạt dàn lạnh | Khối dàn lạnh | Đưa không khí qua bộ trao đổi nhiệt và thổi trở lại phòng. |
| Lưới lọc, cửa gió và cánh đảo gió | Khối dàn lạnh | Giữ bụi theo khả năng bộ lọc và phân phối luồng gió. |
| Máng nước, đường thoát nước | Hệ thống nước ngưng | Thu gom và dẫn nước ngưng ra vị trí thoát. |
| Máy nén, còn gọi là block | Thường trong khối dàn nóng | Nén hơi môi chất và duy trì sự tuần hoàn trong hệ thống. |
| Bộ trao đổi nhiệt ngoài trời và quạt | Khối dàn nóng | Thải nhiệt từ môi chất ra không khí bên ngoài. |
| Bộ phận tiết lưu | Mạch môi chất lạnh | Giảm áp suất môi chất trước khi đi vào phần bay hơi. |
| Đường ống và môi chất lạnh | Mạch môi chất lạnh | Vận chuyển nhiệt giữa các bộ phận trong chu trình. |
| Bo mạch, cảm biến, dây điện | Hệ thống điện và điều khiển | Cấp điện, tiếp nhận dữ liệu và điều chỉnh vận hành. |

Cấu tạo dàn lạnh điều hòa và chức năng từng phần
Khối dàn lạnh được lắp trong phòng và là nơi người dùng trực tiếp cảm nhận luồng gió. Khối máy này kết hợp bộ trao đổi nhiệt, quạt, bộ lọc, đường nước ngưng và phần điều khiển để làm mát không khí theo cài đặt.
Bộ trao đổi nhiệt trong nhà
Bộ trao đổi nhiệt gồm các đường dẫn môi chất và bề mặt tản nhiệt, thường có dạng ống kết hợp nhiều lá kim loại mỏng. Khi làm lạnh, môi chất bên trong hấp thụ nhiệt từ không khí đi qua và bay hơi ở áp suất thấp.
Không khí và môi chất được ngăn cách bởi thành ống, nên gas không được thổi trực tiếp vào phòng. Khi bề mặt trao đổi nhiệt bám nhiều bụi, khả năng lưu thông không khí và trao đổi nhiệt có thể giảm, khiến hiệu quả làm mát bị ảnh hưởng.
Quạt dàn lạnh và cánh đảo gió
Quạt dàn lạnh tạo dòng không khí đi qua bộ trao đổi nhiệt rồi đưa trở lại phòng. Trên nhiều máy treo tường, quạt có dạng dài chạy ngang thân máy, nhưng thiết kế cụ thể và cách điều khiển motor thay đổi theo dòng sản phẩm.
Cánh đảo gió nằm ở cửa thổi, có nhiệm vụ phân phối hướng gió chứ không tự tạo ra lạnh. Một số máy điều chỉnh lên xuống bằng motor và cho phép chỉnh trái phải; những máy khác hỗ trợ điều khiển điện ở cả hai hướng.
Lưới lọc không khí
Lưới lọc thường nằm ở đường không khí đi vào, giúp giữ lại bụi trước khi luồng gió qua bộ trao đổi nhiệt. Bộ phận này cần được kiểm tra và vệ sinh theo hướng dẫn, vì bụi tích tụ có thể làm giảm lượng gió lưu thông.
Máng hứng nước và ống thoát nước ngưng
Khi không khí ẩm tiếp xúc với bề mặt lạnh, hơi nước có thể ngưng tụ thành giọt. Máng hứng nước nằm phía dưới khu vực trao đổi nhiệt để thu gom lượng nước này, sau đó dẫn ra ngoài qua đường thoát.
Nước ở đây xuất phát từ độ ẩm trong không khí, không phải gas biến thành nước. Nếu máng bẩn, ống tắc hoặc đường thoát lắp không phù hợp, nước có thể tràn ra trong phòng; người dùng cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ lau phần bị chảy.
Bo mạch, cảm biến và bộ nhận tín hiệu
Bo mạch điều khiển tiếp nhận yêu cầu sử dụng và phối hợp hoạt động của các bộ phận liên quan. Cảm biến nhiệt độ cung cấp dữ liệu để máy xác định tình trạng phòng hoặc bộ trao đổi nhiệt, tùy vị trí và thiết kế của cảm biến.
Bộ nhận tín hiệu giúp máy tiếp nhận lệnh từ remote trên những thiết bị sử dụng điều khiển hồng ngoại. Tùy model, hệ thống có thể bổ sung cảm biến độ ẩm, hiện diện hoặc kết nối thông minh; các tính năng này không phải thành phần bắt buộc trên mọi máy.

Cấu tạo dàn nóng điều hòa và vai trò của các bộ phận
Khối dàn nóng thường chứa máy nén, bộ trao đổi nhiệt ngoài trời, quạt và các thành phần điện cần thiết. Khi làm lạnh, khối máy này thải nhiệt đã lấy từ phòng cùng phần năng lượng chuyển thành nhiệt trong quá trình vận hành.
Máy nén điều hòa, còn gọi là block
Máy nén hút môi chất ở dạng hơi áp suất thấp rồi nén lên áp suất cao hơn, đồng thời làm nhiệt độ hơi tăng. Bộ phận này duy trì sự tuần hoàn của môi chất, giúp chu trình chuyển nhiệt diễn ra giữa trong nhà và ngoài trời.
Máy nén không trực tiếp biến môi chất thành chất lỏng; quá trình ngưng tụ diễn ra tại bộ trao đổi nhiệt ngoài trời khi làm lạnh. Kiểu máy nén và cách điều khiển có thể khác nhau, nên không thể đánh giá mọi block bằng một thông số chung.
Bộ trao đổi nhiệt ngoài trời và quạt giải nhiệt
Bộ trao đổi nhiệt ngoài trời tiếp nhận môi chất nóng từ máy nén và truyền nhiệt ra không khí xung quanh. Trong quá trình này, môi chất được làm nguội và ngưng tụ thành chất lỏng ở phía áp suất cao.
Quạt dàn nóng tạo luồng không khí đi qua bề mặt trao đổi nhiệt để hỗ trợ quá trình giải nhiệt. Nếu khu vực máy quá bí, luồng khí nóng bị quẩn lại hoặc bề mặt trao đổi nhiệt bám bẩn, điều kiện thải nhiệt sẽ bị ảnh hưởng.
Bộ phận điện trong dàn nóng
Khối dàn nóng có các thành phần điện phù hợp với thiết kế, chẳng hạn bo mạch, đầu nối, thiết bị bảo vệ hoặc tụ hỗ trợ động cơ trên một số dòng. Không phải máy nào cũng có cùng loại tụ hoặc cùng sơ đồ điện.

Bộ phận tiết lưu, đường ống và môi chất lạnh
Dàn nóng và dàn lạnh cần được liên kết với nhau để hình thành chu trình làm việc hoàn chỉnh. Ngoài hai khối máy, bạn cần hiểu vai trò của bộ phận tiết lưu, đường dẫn môi chất, lớp cách nhiệt và các kết nối điện.
Bộ phận tiết lưu
Bộ phận tiết lưu làm giảm áp suất môi chất từ phía áp suất cao xuống phía áp suất thấp. Sau tiết lưu, môi chất có nhiệt độ thấp hơn và thường ở dạng hỗn hợp lỏng–hơi, sẵn sàng tiếp tục hấp thụ nhiệt tại phần bay hơi.
Thiết bị có thể sử dụng ống mao hoặc van tiết lưu tùy thiết kế; nhiều dòng máy sử dụng van tiết lưu điện tử. Vị trí lắp đặt không giống nhau trên mọi model, nên cần xem sơ đồ kỹ thuật thay vì mặc định bộ phận này luôn nằm trong dàn lạnh.
Đường ống dẫn môi chất và lớp bảo ôn
Điều hòa hai khối sử dụng đường ống để môi chất lưu thông giữa các bộ phận của hệ thống. Trên máy treo tường phổ biến, tuyến kết nối thường gồm hai ống có kích thước khác nhau và các mối nối phù hợp với thiết bị.
Lớp bảo ôn bao quanh đường ống giúp hạn chế trao đổi nhiệt ngoài ý muốn và ngưng tụ hơi nước trên các đoạn ống lạnh. Kích thước, vật liệu, chiều dài và độ chênh cao của tuyến ống cần tuân theo yêu cầu model, không lựa chọn chỉ theo sự thuận tiện.
Môi chất lạnh thường được gọi là gas
Môi chất lạnh là chất làm việc trong chu trình, có nhiệm vụ hấp thụ và truyền nhiệt khi thay đổi trạng thái. Điều hòa dân dụng có thể sử dụng R32, R410A hoặc những loại khác tùy đời máy; người dùng cần kiểm tra nhãn để biết chính xác.
Dù thường được gọi là gas, môi chất không luôn tồn tại ở thể khí trong toàn bộ hệ thống. Nó luân phiên ở dạng hơi, lỏng hoặc hỗn hợp theo vị trí và điều kiện vận hành, vì vậy không nên hiểu gas chỉ là một luồng khí lạnh.

Nguyên lý hoạt động của điều hòa khi làm lạnh
Chu trình làm lạnh dựa trên bốn quá trình chính: nén, ngưng tụ, tiết lưu và bay hơi. Môi chất tuần hoàn trong mạch kín để chuyển nhiệt ra ngoài, trong khi không khí phòng được quạt đưa qua bộ trao đổi nhiệt trong nhà.
Bước 1: Máy nén nâng áp suất hơi môi chất
Môi chất dạng hơi từ phía áp suất thấp quay về máy nén và được nén lên áp suất cao hơn. Hơi môi chất sau nén có nhiệt độ cao, sau đó đi đến bộ trao đổi nhiệt ngoài trời để thực hiện quá trình thải nhiệt.
Bước 2: Môi chất thải nhiệt và ngưng tụ
Tại bộ trao đổi nhiệt ngoài trời, môi chất truyền nhiệt cho không khí được quạt đưa qua. Khi mất nhiệt, môi chất ngưng tụ từ hơi thành lỏng ở phía áp suất cao, rồi tiếp tục đi đến bộ phận tiết lưu.
Bước 3: Môi chất giảm áp qua bộ phận tiết lưu
Môi chất đi qua bộ phận tiết lưu và giảm áp suất, đồng thời một phần chất lỏng chuyển thành hơi. Hỗn hợp lỏng–hơi có nhiệt độ thấp tiếp tục đi vào bộ trao đổi nhiệt trong nhà để hấp thụ nhiệt từ phòng.
Bước 4: Môi chất hấp thụ nhiệt và bay hơi
Không khí phòng đi qua bộ trao đổi nhiệt trong nhà và truyền nhiệt cho môi chất đang bay hơi. Luồng không khí sau đó mát hơn và được thổi trở lại phòng, còn môi chất dạng hơi quay về máy nén để tiếp tục chu trình.

Cấu tạo điều hòa Inverter và hai chiều khác gì?
Điều hòa Inverter và điều hòa hai chiều vẫn có những thành phần cơ bản của hệ thống lạnh. Sự khác biệt nằm ở phương thức điều khiển hoặc khả năng thay đổi vai trò trao đổi nhiệt, nên cần phân biệt hai cách phân loại này.
Điều hòa Inverter khác ở cách điều khiển máy nén
Điều hòa Inverter có hệ thống điện tử điều khiển tốc độ máy nén theo nhu cầu làm lạnh hoặc sưởi. Khi nhu cầu giảm, máy có thể hạ công suất trong phạm vi cho phép, thay vì chỉ dựa vào việc bật và tắt máy nén tốc độ cố định.
Điều hòa hai chiều có khả năng đảo chiều chu trình
Điều hòa hai chiều có cơ cấu đảo chiều môi chất, thường sử dụng van đảo chiều bốn ngả cùng hệ thống điều khiển phù hợp. Nhờ đó, máy có thể chuyển giữa làm lạnh và sưởi mà không phải sử dụng hai hệ thống hoàn toàn tách biệt.
Khi sưởi, bộ trao đổi nhiệt trong nhà thải nhiệt vào phòng, còn bộ trao đổi nhiệt ngoài trời hấp thụ nhiệt từ môi trường. Các tên gọi dàn nóng và dàn lạnh vẫn thường được dùng theo vị trí quen thuộc, dù vai trò nhiệt đã thay đổi.

Câu hỏi thường gặp về cấu tạo điều hòa
Điều hòa có đưa không khí từ ngoài vào phòng không?
Phần lớn điều hòa treo tường thông thường tuần hoàn không khí trong phòng và không tự cung cấp khí tươi. Quạt dàn nóng xử lý luồng không khí bên ngoài cho mục đích trao đổi nhiệt, không thổi luồng đó qua ống gas vào phòng.
Điều hòa có cần nạp gas định kỳ không?
Môi chất lưu thông trong hệ thống kín và không cần bổ sung chỉ vì đã đến một mốc thời gian. Nếu lượng môi chất thiếu, kỹ thuật viên cần kiểm tra nguyên nhân, xử lý rò rỉ nếu có và nạp theo yêu cầu thiết bị.

Khi nào cần kiểm tra các bộ phận của điều hòa?
Nếu máy lạnh yếu, gió yếu, chảy nước hoặc vận hành bất thường kéo dài, bạn nên đặt lịch kiểm tra thay vì tự kết luận hỏng một linh kiện.
Điện Lạnh Thành Nam tiếp nhận tình trạng thiết bị qua số 0822.863.999 hoặc 0867.218.386 để tư vấn và sắp xếp kỹ thuật viên.
